5
Đổi ngày dương sang âm và âm sang dương, xem âm lịch hôm nay kèm Can Chi năm - tháng - ngày, thứ trong tuần, tiết khí và giờ hoàng đạo (giờ tốt). Tính theo điểm Sóc & kinh độ Mặt Trời, múi giờ Việt Nam (GMT+7).
Lịch dương (dương lịch/Gregorian) dựa trên chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời, còn âm lịch của người Việt thực chất là âm dương lịch: tháng tính theo tuần trăng (điểm Sóc - trăng mới), năm được điều chỉnh theo Mặt Trời bằng tháng nhuận. Vì mỗi năm âm lịch ngắn hơn năm dương khoảng 11 ngày nên cứ 2–3 năm lại có một năm 13 tháng.
Công cụ này quy đổi hai chiều: nhập ngày dương để xem ngày âm tương ứng, hoặc nhập ngày âm (kèm đánh dấu tháng nhuận) để tìm ngày dương. Kết quả kèm Can Chi và tiết khí để tiện xem ngày, tính tuổi âm, ngày giỗ, sinh nhật âm lịch…
Can Chi ghép lần lượt 10 Thiên Can với 12 Địa Chi, tạo chu kỳ 60 (lục thập hoa giáp). Năm 2020 là Canh Tý, 2024 là Giáp Thìn, 2026 là Bính Ngọ.
| 10 Thiên Can | 12 Địa Chi (con giáp) |
|---|---|
| Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý | Tý (Chuột), Sửu (Trâu), Dần (Hổ), Mão (Mèo), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn), Ngọ (Ngựa), Mùi (Dê), Thân (Khỉ), Dậu (Gà), Tuất (Chó), Hợi (Lợn) |
Tiết khí chia năm theo kinh độ Mặt Trời (mỗi 15°), phản ánh thời tiết & mùa vụ. Một số mốc quen thuộc: Lập xuân, Xuân phân, Lập hạ, Hạ chí, Lập thu, Thu phân, Lập đông, Đông chí.
Giờ hoàng đạo là những khung giờ tốt trong ngày — thời điểm được cho là có 6 sao cát (lục thần hoàng đạo) chiếu: Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang (Thiên Đức), Ngọc Đường và Tư Mệnh. Mỗi ngày luôn có đúng 6 giờ hoàng đạo trong 12 canh giờ (mỗi canh giờ 2 tiếng), 6 giờ còn lại là giờ hắc đạo. Giờ nào là hoàng đạo chỉ phụ thuộc Chi của ngày, nên các cặp ngày đối xung (Tý–Ngọ, Sửu–Mùi, Dần–Thân, Mão–Dậu, Thìn–Tuất, Tỵ–Hợi) dùng chung một bảng giờ.
Công cụ tự hiển thị 6 giờ hoàng đạo kèm khung giờ ngay dưới kết quả đổi lịch (cả chiều Dương → Âm và Âm → Dương), tính bằng thuật toán Hồ Ngọc Đức — nhất quán với phần âm lịch và khớp với lịch vạn niên phổ biến.
| Canh giờ | Khung giờ | Canh giờ | Khung giờ |
|---|---|---|---|
| Tý | 23h–1h | Ngọ | 11h–13h |
| Sửu | 1h–3h | Mùi | 13h–15h |
| Dần | 3h–5h | Thân | 15h–17h |
| Mão | 5h–7h | Dậu | 17h–19h |
| Thìn | 7h–9h | Tuất | 19h–21h |
| Tỵ | 9h–11h | Hợi | 21h–23h |
Mở thẻ "Dương → Âm", công cụ mặc định lấy ngày hôm nay và quy đổi ngay sang âm lịch kèm Can Chi, thứ và tiết khí.
Mở thẻ "Âm → Dương", nhập ngày/tháng/năm âm lịch rồi bấm "Đổi sang dương lịch". Ô "tháng nhuận" tự hiện chỉ khi năm đó thực sự có 2 tháng trùng số để bạn chọn — các trường hợp còn lại không cần bận tâm.
Năm âm lịch ngắn hơn năm dương ~11 ngày, nên cứ vài năm phải thêm 1 tháng nhuận để các tháng không lệch mùa. Năm có tháng nhuận sẽ có 13 tháng âm.
Công cụ dùng thuật toán thiên văn theo múi giờ Việt Nam (GMT+7) nên trùng với đa số lịch vạn niên. Sai lệch chỉ xảy ra ở các lịch dùng múi giờ khác.
Kết quả đổi lịch có sẵn 6 giờ hoàng đạo kèm khung giờ (mỗi giờ 2 tiếng) ngay dưới bảng Can Chi. Đây là giờ tốt tính theo Chi của ngày, dùng để tham khảo chọn giờ.
Kết quả quy đổi tính theo thuật toán thiên văn (điểm Sóc & kinh độ Mặt Trời) múi giờ GMT+7, mang tính tham khảo cho việc xem ngày.