Đổi đơn vị online - Chuyển đổi đo lường & tỷ giá

Công cụ đổi đơn vị nhanh và chính xác: độ dài, khối lượng, diện tích, thể tích, nhiệt độ, dữ liệu, tốc độ mạng, thời gian, tốc độ, vàngtỷ giá tiền tệ. Kết quả hiển thị ngay khi bạn gõ.

Đổi đơn vị độ dài (km, m, cm, inch, feet, mile)

Quy đổiKết quả
1 kilômét (km)= 1.000 m = 100.000 cm
1 mét (m)= 10 dm = 100 cm = 1.000 mm
1 inch= 2,54 cm = 25,4 mm
1 foot (ft)= 0,3048 m = 12 inch
1 yard= 0,9144 m = 3 ft
1 dặm (mile)= 1,609344 km
1 hải lý (nmi)= 1,852 km

Đổi đơn vị khối lượng (kg, gram, tấn, tạ, yến, pound)

Quy đổiKết quả
1 tấn= 10 tạ = 100 yến = 1.000 kg
1 kilôgam (kg)= 10 lạng = 1.000 g
1 lạng (nấu ăn)= 100 g
1 pound (lb)= 0,45359237 kg ≈ 453,6 g
1 ounce (oz)= 28,35 g
1 carat= 0,2 g = 200 mg

Đổi đơn vị diện tích (m², ha, sào, mẫu, acre)

Quy đổiKết quả
1 km²= 100 ha = 1.000.000 m²
1 hecta (ha)= 100 a (are) = 10.000 m²
1 sào Bắc Bộ= 360 m²
1 sào Trung Bộ≈ 500 m²
1 công (sào Nam Bộ)= 1.000 m²
1 mẫu Bắc Bộ= 10 sào = 3.600 m²
1 mẫu Trung Bộ≈ 4.970 m²
1 acre= 4.046,86 m²

Đổi đơn vị thể tích (m³, lít, gallon)

Quy đổiKết quả
1 m³= 1.000 lít
1 lít (L)= 1.000 mL = 1.000 cc (cm³)
1 gallon (Mỹ)= 3,785 lít
1 gallon (Anh)= 4,546 lít

Đổi nhiệt độ (°C, °F, K)

Công thức: °F = °C × 9/5 + 32; K = °C + 273,15.

Celsius (°C)Fahrenheit (°F)Kelvin (K)
-40-40233,15
032273,15
37 (thân nhiệt)98,6310,15
100 (nước sôi)212373,15

Đổi đơn vị dữ liệu (Byte, KB, MB, GB, TB)

Quy đổiNhị phân (1024)Thập phân (1000)
1 Byte= 8 bit= 8 bit
1 KB= 1.024 Byte= 1.000 Byte
1 MB= 1.024 KB= 1.000 KB
1 GB= 1.024 MB= 1.000 MB
1 TB= 1.024 GB= 1.000 GB

Đổi tốc độ mạng (Mbps sang MB/s)

Chú ý viết thường/hoa: b = bit, B = Byte. Vì 1 Byte = 8 bit nên tốc độ tải file (MB/s) bằng tốc độ mạng (Mbps) chia 8.

Tốc độ mạngTốc độ tải (Byte)
1 Mbps= 0,125 MB/s
10 Mbps= 1,25 MB/s
100 Mbps= 12,5 MB/s
1 Gbps= 125 MB/s

Đổi đơn vị thời gian & tốc độ

Thời gianTốc độ
1 phút = 60 giây1 m/s = 3,6 km/h
1 giờ = 3.600 giây1 km/h ≈ 0,2778 m/s
1 ngày = 86.400 giây1 mph = 1,609 km/h
1 năm ≈ 365 ngày1 knot (hải lý/h) = 1,852 km/h

Đổi đơn vị vàng (cây, lượng, chỉ, phân)

Quy đổiKết quả
1 cây = 1 lượng= 10 chỉ = 37,5 gram
1 chỉ= 10 phân = 3,75 gram
1 phân= 10 ly = 0,375 gram

Đổi tỷ giá tiền tệ (USD, VND, EUR…)

Chọn nhóm Tiền tệ ở công cụ phía trên để quy đổi USD sang VND và nhiều loại tiền khác theo tỷ giá cập nhật trực tuyến. Tỷ giá chỉ mang tính tham khảo, có thể chênh lệch với giá mua/bán tại ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1 km bằng bao nhiêu m?

1 km = 1000 m. Ki-lô-mét gấp 1000 lần mét; 1 m = 100 cm.

1 inch bằng bao nhiêu cm?

1 inch = 2,54 cm (chính xác). Ví dụ tivi 55 inch có đường chéo ≈ 139,7 cm.

1 kg bằng bao nhiêu pound (lb)?

1 kg ≈ 2,2046 lb, do 1 lb = 0,45359237 kg.

1 mẫu bằng bao nhiêu m²?

Mẫu Bắc Bộ = 3.600 m² (10 sào × 360 m²); mẫu Trung Bộ ≈ 4.970 m². Miền Nam thường tính theo "công" = 1.000 m².

1 cây vàng bằng bao nhiêu chỉ, bao nhiêu gram?

1 cây = 1 lượng = 10 chỉ = 37,5 gram. 1 chỉ = 3,75 gram.

1 MB bằng bao nhiêu KB?

Chuẩn nhị phân: 1 MB = 1024 KB. Chuẩn thập phân (SI, dung lượng ổ cứng): 1 MB = 1000 KB.

1 Mbps bằng bao nhiêu MB/s?

1 Mbps = 0,125 MB/s (vì 1 Byte = 8 bit). Mạng 100 Mbps tải tối đa khoảng 12,5 MB/s.

37 độ C bằng bao nhiêu độ F?

37°C = 98,6°F. Công thức °F = °C × 9/5 + 32.

1 USD bằng bao nhiêu VND?

Tỷ giá thay đổi hằng ngày (khoảng 26.000 VND/USD). Dùng nhóm Tiền tệ ở trên để lấy tỷ giá trực tuyến mới nhất.

1 sào bằng bao nhiêu m²?

Sào Bắc Bộ = 360 m², sào Trung Bộ ≈ 500 m², miền Nam dùng "công" = 1.000 m².

Số liệu quy đổi theo định nghĩa chuẩn quốc tế (SI) và tập quán đo lường Việt Nam; đơn vị dân gian (sào, mẫu, lạng) có thể khác theo vùng. Tỷ giá tiền tệ mang tính tham khảo.