55
Mã hóa và giải mã nhanh: Base64, URL Encode/Decode và HTML Encode/Decode. Chọn thao tác, nhập nội dung — kết quả hiện ngay. Mọi thứ chạy trên trình duyệt của bạn, không gửi dữ liệu đi đâu.
Base64 biểu diễn dữ liệu nhị phân bằng 64 ký tự văn bản (A–Z, a–z, 0–9, +, /). Thường dùng để nhúng ảnh vào CSS/HTML, gửi dữ liệu qua email, lưu trong JSON hoặc token. Lưu ý: Base64 chỉ là mã hóa hiển thị (encode), không phải mã hóa bảo mật (encrypt) — ai cũng có thể giải mã ngược.
URL Encode (percent-encoding) chuyển các ký tự đặc biệt — dấu cách, tiếng Việt, &, ?, = — thành dạng %XX để đưa vào đường dẫn hoặc query string an toàn. Ví dụ: "tìm kiếm" → t%C3%ACm%20ki%E1%BA%BFm. URL Decode làm điều ngược lại.
HTML Encode chuyển các ký tự đặc biệt thành thực thể HTML để trình duyệt hiển thị đúng và tránh lỗi/chèn mã: < → <, > → >, & → &. HTML Decode chuyển thực thể HTML về ký tự gốc.
Không. Base64 chỉ đổi cách biểu diễn dữ liệu, ai cũng giải mã ngược được. Đừng dùng Base64 để bảo vệ mật khẩu hay dữ liệu nhạy cảm.
Do chuỗi không đúng định dạng Base64 (thiếu ký tự, sai padding "="). Hãy kiểm tra lại chuỗi đầu vào.
URL Encode dùng cho đường dẫn/URL (dạng %XX); HTML Encode dùng để hiển thị ký tự đặc biệt trong trang web (dạng < >...).
Không. Mọi thao tác chạy trực tiếp trên trình duyệt, không gửi lên máy chủ.
Công cụ mang tính hỗ trợ; Base64/URL/HTML encoding là mã hóa hiển thị, không phải mã hóa bảo mật. Mọi dữ liệu được xử lý ngay trên trình duyệt của bạn.