Đọc số thành chữ - Đổi số tiền sang chữ

68

Nhập một con số, công cụ tự đọc thành chữ tiếng Việt chuẩn (lẻ, mốt, lăm, tư, nghìn/triệu/tỷ). Tiện để ghi số tiền bằng chữ trên hóa đơn, hợp đồng, séc, ủy nhiệm chi — có sẵn nút sao chép.

Cách đọc số thành chữ trong tiếng Việt

Số được tách thành từng nhóm 3 chữ số (hàng đơn vị, nghìn, triệu, tỷ…) rồi đọc lần lượt. Trong mỗi nhóm áp dụng các quy tắc:

  • lẻ / linh: hàng chục bằng 0 mà đơn vị khác 0 → thêm "lẻ" (105 = một trăm lẻ năm).
  • mốt: đơn vị là 1 đứng sau "mươi" → "mốt" (21 = hai mươi mốt); nhưng 11 = mười một.
  • lăm: đơn vị là 5 đứng sau "mười/mươi" → "lăm" (15 = mười lăm, 25 = hai mươi lăm).
  • tư: đơn vị là 4 đứng sau "mươi" thường đọc "tư" (24 = hai mươi ).
  • không trăm: nhóm giữa nhỏ hơn 100 vẫn đọc "không trăm…" (1.000.001 = một triệu không trăm lẻ một).

Ví dụ đọc số thành chữ

SốĐọc thành chữ
105một trăm lẻ năm
1.500.000một triệu năm trăm nghìn
21.000.000hai mươi mốt triệu
1.234.567một triệu hai trăm ba mươi tư nghìn năm trăm sáu mươi bảy
15.000.000.000mười lăm tỷ
123.456.789một trăm hai mươi ba triệu bốn trăm năm mươi sáu nghìn bảy trăm tám mươi chín

Câu hỏi thường gặp

Số 105 đọc thế nào?

105 = "một trăm lẻ năm". Hàng chục bằng 0 nhưng đơn vị khác 0 thì thêm "lẻ" (hoặc "linh").

Khi nào đọc "mốt", "lăm", "tư"?

Đơn vị 1 sau "mươi" → "mốt" (21); đơn vị 5 sau "mười/mươi" → "lăm" (15, 25); đơn vị 4 sau "mươi" → "tư" (24).

Viết số tiền bằng chữ trên hợp đồng thế nào?

Ví dụ 1.500.000 đồng ghi là "Một triệu năm trăm nghìn đồng" (viết hoa chữ đầu). Bật tùy chọn thêm "đồng" và VIẾT HOA nếu cần.

Đọc được số lớn tới đâu?

Chính xác tới hàng trăm nghìn tỷ (15 chữ số), đủ cho mọi hóa đơn và hợp đồng thông thường.

Cách đọc theo quy tắc phổ biến (dùng "lẻ", "tư"); một số nơi có thể đọc "linh", "bốn". Kết quả chạy trực tiếp trên trình duyệt, không lưu dữ liệu.