Moroccan couscous and tagine: rhythm, hospitality and the flavours of North Africa
Moroccan food is recognised by the steam of a tagine, the loose grains of couscous and the stream of mint tea poured into a small glass, but its real appeal lies in a web of Amazigh, Arab- ..
- 17/10/2026
- 5,024
동지중해의 메제 문화: 식탁이 나눔의 공간이 될 때
메제는 식탁 가운데 놓인 여러 작은 접시로 이루어진 식사 방식이며, 여기서는 대화와 사람들이 그 자리에 있다는 사실이 음식만큼이나 중요합니다. 후무스와 무친 채소, 절임, 빵까지 저마다 하나의 맛을 더하지만 어느 한 음식도 지역 전체를 대표하지는 않습니다. 이 글에서 음식은 살아 있는 체계로 다뤄집니다. 음식은 기후와 재료, 노동, 가 ..
- 19/09/2026
- 5,017
东地中海的小碟文化:当餐桌成为共享的空间
所谓 mezze,是由摆在桌子中间的许多小碟构成的一种吃法,谈话和每个人的在场,和食物一样重要。从鹰嘴豆泥、拌菜、腌渍小菜到面饼,每一样都贡献一种味道,但没有哪一道能代表整个地区。 本文把饮食看作一个活着的系统:菜肴连着气候、食材、劳作、家庭记忆,以及人们坐到一起的方式。所以这并不是在说,整个国家只有一种口味或者一套礼仪。每个地区、宗教、社群和家庭,都有自己的版本,也都值得 ..
- 19/09/2026
- 4,846
Mezze culture in the eastern Mediterranean: when the table becomes a space for sharing
Mezze is a way of eating built from many small plates set in the middle of the table, where the conversation and everyone's presence matter as much as the food. From hummus and dressed veg ..
- 19/09/2026
- 5,122
책상 앞 목과 어깨 뻐근함 줄이기: 작업 환경 조정과 자세 바꾸기
목과 어깨는 대개 한 자세를 너무 오래 유지하거나 화면이 한쪽으로 치우쳐 있거나 키보드가 멀거나 어깨가 계속 들려 있을 때 불편해집니다. 하루 종일 꼼짝 않고 지킬 ‘완벽한 자세’란 없습니다. 목표는 더 중립적인 배치를 만들고 몸이 자주 자세를 바꾸게 하는 것입니다. 목 통증에는 근육과 관절, 신경을 비롯한 여러 상태가 관여할 수 있습 ..
- 18/10/2026
- 5,020
久坐办公时减轻颈肩紧绷:调整工位、并且换姿势
颈肩之所以不舒服,通常是因为身体一个姿势保持太久、屏幕偏在一侧、键盘太远,或者肩膀一直抬着。并不存在一个可以一整天纹丝不动的“完美姿势”;目标是把摆位调得更中正,并且让身体经常换位置。 颈部疼痛可能牵涉肌肉、关节、神经和许多别的情况。自己调整工位,适用于姿势引起的轻度不适;但当疼痛发生在受伤之后、沿手臂放射,或伴有乏力麻木、发热、剧烈头痛或神经系统症状时,它代替不了正规的评 ..
- 18/10/2026
- 4,929
Easing neck and shoulder tension at a desk: adjusting your setup and changing position
The neck and shoulders usually complain when the body holds one position too long, the screen sits off to the side, the keyboard is too far away or the shoulders stay lifted. There is no “ ..
- 18/10/2026
- 4,931
베트남 중부의 바닷가 부엌: 생선구이와 젓갈, 그리고 폭풍의 계절을 건너는 법
중부 해안은 신선함과 대비를 함께 갖춘 부엌을 만들어냈습니다. 막 뭍에 올라온 생선은 바로 굽거나 끓일 수 있고, 나머지 어획물은 말리고 절이고 발효시켜 젓갈로 삼아 바다가 거친 날들을 넘깁니다. 기술 하나하나가 햇볕과 바람, 구할 수 있는 연료, 그리고 출어의 불확실함에 대한 답입니다. 타인호아에서 빈투언까지 수백 개의 어촌이 있고 ..
- 07/10/2026
- 5,136
越南中部的海边厨房:烤鱼、鱼酱,以及人们怎样熬过风季
中部这条海岸线,养出了一间既讲新鲜、又懂储备的厨房。刚上岸的鱼可以马上烤或者马上煮;其余的渔获则被晒干、腌起来、发酵成酱,好度过风浪大的日子。每一样手艺,都是对太阳、风、能拿到的燃料以及出海不确定性的回答。 从清化到平顺,有几百个海边村落,鱼种、渔期和口味各不相同。不该把所有菜都归成一种“又咸又辣”。有的地方偏爱清淡,好留住鱼本身的鲜甜;有的地方用重味。共同之处,是对新鲜的 ..
- 07/10/2026
- 4,794
The coastal kitchen of central Vietnam: grilled fish, fermented sauce and getting through the storm season
The central coast has produced a kitchen that is at once fresh and well prepared. Fish that has just landed can be grilled or cooked straight away; the rest of the catch is dried, salted a ..
- 07/10/2026
- 4,945
베트남 남부의 밥상: 신맛 국과 조림 생선, 텃밭 채소 한 바구니에서 오는 넉넉한 맛
베트남 남부의 밥상은 대개 그 열린 태도로 인상을 남깁니다. 신맛 국 한 냄비와 생선조림, 채소 한 접시, 소스 한 종지를 가운데 놓고 모두가 함께 먹습니다. 단맛과 신맛, 짠맛 그리고 허브 향에는 강과 과수원의 환경, 그리고 남부 사람들의 유연한 생활 리듬이 배어 있습니다. ‘남부’는 도시와 동부 지방, 메콩 델타, 그리고 여러 문화 ..
- 20/09/2026
- 5,216
越南南部的饭桌:酸汤、焖鱼和一篮园子菜里的爽朗滋味
越南南部的饭桌,常常以一种敞开的气度让人印象深刻:一锅酸汤、一锅焖鱼、一盘青菜和一碟蘸汁摆在桌子中间,大家一起吃。甜、酸、咸的味道和香草的气味,映着江河与果园的环境,也映着南方人灵活的生活节奏。 “南部”是个很大的范围,包含城市、东部各省、九龙江平原和许多文化社群。前江的一顿饭,不一定和金瓯或者西贡一样。所以文中这些常见的菜,只是一个观察的入口,不是套在整个地区头上的标准菜 ..
- 20/09/2026
- 4,953
The southern Vietnamese table: open-handed flavour from sour soup, braised fish and a basket of garden greens
The southern Vietnamese table tends to impress through its openness: a pot of sour soup, braised fish, a plate of greens and a bowl of dipping sauce set in the middle for everyone to share ..
- 20/09/2026
- 4,916
Thali Ấn Độ: chiếc mâm cân bằng kể chuyện vùng miền và cách ăn cùng nhau
Thali không phải tên của một món duy nhất mà là cách tổ chức nhiều phần ăn trên cùng chiếc mâm. Cơm hoặc bánh mì, dal, rau, món chua, sữa chua và đồ ngọt tạo nhịp chuyển vị; thành phần tha ..
- 12/10/2026
- 178
Bánh cáy Thái Bình: từ hạt nếp, mạch nha đến thức quà bên chén trà
Bánh cáy là thức quà nổi tiếng của Thái Bình, gây nhớ bởi lát bánh đan giữa hạt nếp rang, vừng, lạc, mứt và lớp mạch nha kết dính. Miếng bánh nhỏ nhưng chứa nhiều công đoạn, từ xử lý nếp đ ..
- 03/10/2026
- 242
Bếp biển miền Trung: cá nướng, mắm và cách người dân đi qua mùa gió bão
Dải biển miền Trung tạo nên căn bếp vừa tươi mới vừa biết dự phòng. Cá vừa cập bờ có thể nướng hoặc nấu ngay; phần sản lượng khác được phơi, muối và ủ thành mắm để đi qua những ngày biển đ ..
- 07/10/2026
- 145
Mâm cơm Nam Bộ: vị hào sảng từ canh chua, cá kho và rổ rau vườn
Mâm cơm Nam Bộ thường gây ấn tượng bởi sự cởi mở: nồi canh chua, cá kho, đĩa rau và chén nước chấm được đặt giữa bàn để mọi người cùng dùng. Vị ngọt, chua, mặn và mùi rau thơm phản ánh môi ..
- 20/09/2026
- 261
Mì Quảng và căn bếp Quảng Nam: tô mì ít nước dùng nhưng đầy ký ức xứ Quảng
Mì Quảng dễ nhận ra bởi sợi bản rộng, lớp nhân đậm, rau sống, lạc và bánh tráng, nhưng đặc trưng quan trọng nhất là chỉ dùng lượng nước vừa đủ. Tô mì phản ánh cách người Quảng Nam tổ chức ..
- 22/10/2026
- 144
Mâm cỗ Tết Bắc Bộ: từ nồi bánh chưng đến bữa cơm sum họp đầu năm
Mâm cỗ Tết Bắc Bộ không chỉ được nhận ra bằng bánh chưng, gà luộc hay dưa hành. Phía sau các món ăn là lịch chuẩn bị kéo dài nhiều ngày, ký ức quây bên nồi bánh, cách dâng cúng tổ tiên và ..
- 28/09/2026
- 177
삭가 찹쌀밥: 고운 붉은빛에 쫀득하고 흩어지며 질지 않게
잘 만든 삭가 찹쌀밥은 자연스러운 주황빛 붉은색을 띠고, 밥알이 쫀득하면서도 흩어지며, 은은하게 윤이 나고 바닥이 질지 않습니다. 8~10인분인 이 조리법은 삭가 고르기와 쌀 불리기, 색 섞기부터 두 번에 나눠 찌는 법까지 설명해, 처음 하는 사람도 속이 설익거나 질척해지거나 색이 얼룩지는 일을 피할 수 있게 합니다. 한눈에 보기 분량 ..
- 23/10/2026
- 4,717
木鳖果糯米饭:红得漂亮、粒粒软糯松散、不发黏
漂亮的木鳖果糯米饭,颜色是自然的橙红,米粒软糯却粒粒分明,表面带一点光泽,底部也不发湿。这份 8–10 人份的配方,从挑木鳖果、泡糯米、拌色一直讲到蒸两次,好让新手避开夹生、发黏或者颜色不匀的问题。 快速信息 份量:8–10 人。 准备:30 分钟。 泡米:6–8 小时。 蒸制:40–50 分钟。 难度:中等。 用料 优质糯米 1 公斤。 熟木鳖果 1 个,1–1.5 公斤 ..
- 23/10/2026
- 4,833



