Thước Lỗ Ban là gì? Cách xem cung tốt - xấu và tra cứu kích thước online

Ngày đăng:

Thước Lỗ Ban online - tra cứu kích thước phong thủy 52.2, 42.9, 38.8cm

Thước Lỗ Ban là công cụ đo đạc quen thuộc trong phong thủy, xây dựng và làm nội thất của người Việt. Trên thân thước, ngoài vạch centimet thông thường còn có các cung tốt (màu đỏ)cung xấu (màu đen). Người ta tin rằng chọn được kích thước “lọt cung đỏ” sẽ mang lại tài lộc, may mắn; còn rơi vào cung đen thì cần thận trọng. Bài viết này giúp bạn hiểu tường tận về thước Lỗ Ban 52.2cm, 42.9cm, 38.8cm, ý nghĩa từng cung, các kích thước đẹp cho cửa - bàn thờ - nội thất, và cách tra cứu kích thước Lỗ Ban online chỉ trong vài giây.

Mở công cụ Thước Lỗ Ban online miễn phí »

1. Thước Lỗ Ban là gì?

Tương truyền thước do Lỗ Ban (Công Thâu Ban) - một người thợ mộc, kỹ sư tài ba thời Xuân Thu ở nước Lỗ (Trung Quốc), được tôn là ông tổ nghề mộc và xây dựng - sáng chế. Về sau, thước phát triển thành một hệ đo phong thủy và trở nên phổ biến ở Việt Nam. Điểm đặc biệt là mỗi cây thước được chia thành các cung mang ý nghĩa cát (tốt) hoặc hung (xấu), giúp gia chủ chọn kích thước hợp phong thủy cho cửa, đồ nội thất, ban thờ…

Nói ngắn gọn: thước Lỗ Ban giống một cây thước đo bình thường nhưng “gắn thêm” lớp ý nghĩa phong thủy. Cùng một con số, đo trên loại thước khác nhau sẽ rơi vào cung khác nhau - nên biết dùng đúng loại thước cho đúng vật là điều quan trọng nhất.

2. 3 loại thước Lỗ Ban và khi nào dùng

Có 3 loại thước phổ biến, mỗi loại dùng cho một mục đích riêng - dùng nhầm thước là sai hoàn toàn:

Loại thước Tên gọi Dùng để đo Cấu trúc
52.2cmThông thủyKhoảng rỗng, lọt lòng: cửa đi, cửa sổ, ô thoáng, giếng trời (đo mép trong tới mép trong)8 cung × 5 tiểu cung
42.9cmDương trạchKhối đặc, phủ bì: bàn, ghế, tủ, giường, bệ, bậc thềm, bếp8 cung × 4 tiểu cung
38.8cmÂm phầnĐồ thờ & âm trạch: bàn thờ, tủ thờ, kệ thờ, mồ mả, tiểu quách10 cung × 4 tiểu cung

Mẹo nhớ nhanh: đo khoảng trống (cửa) dùng 52.2cm; đo đồ đặc (nội thất) dùng 42.9cm; đo đồ thờ, mồ mả dùng 38.8cm.

3. Cung lớn, tiểu cung & ý nghĩa màu đỏ - đen

Trên mỗi cây thước, chiều dài được chia thành các cung lớn (ví dụ Quý Nhân, Tài, Nghĩa…); bên trong mỗi cung lớn lại chia tiếp thành các tiểu cung (cung nhỏ) mang ý nghĩa chi tiết hơn. Chẳng hạn cung Tể Tướng trên thước 52.2cm gồm 5 tiểu cung: Đại Tài, Thi Thơ, Hoạnh Tài, Hiếu Tử, Quý Nhân.

Quy ước màu: cung đỏ = tốt (cát), cung đen = xấu (hung). Một kích thước được xem là đẹp khi rơi vào tiểu cung tốt của một cung tốt. Vì các cung chia rất sát nhau nên chỉ cần lệch vài milimet là có thể nhảy sang cung khác - đó là lý do bạn nên tra cứu bằng công cụ để chắc chắn thay vì nhẩm tay.

4. Bảng ý nghĩa các cung trên cả 3 thước

Thước 52.2cm (Thông thủy) - 8 cung, mỗi cung 5 tiểu cung

Cung Tốt/Xấu 5 tiểu cung
Quý NhânTốtQuyền Lộc, Trung Tín, Tác Quan, Phát Đạt, Thông Minh
Hiểm HọaXấuÁn Thành, Hỗn Nhân, Thất Hiếu, Tai Họa, Trường Bệnh
Thiên TaiXấuHoàn Tử, Quan Tài, Thân Bệnh, Thất Tài, Cô Quả
Thiên TàiTốtThi Thơ, Văn Học, Thanh Quý, Tác Lộc, Thiên Lộc
Phúc LộcTốtTrí Tôn, Phú Quý, Tiến Bửu, Thập Thiện, Văn Chương
Cô ĐộcXấuBạc Nghịch, Vô Vọng, Ly Tán, Tửu Thực, Dâm Dục
Thiên TặcXấuPhong Bệnh, Chiêu Ôn, Ôn Tai, Ngục Tù, Quan Tài
Tể TướngTốtĐại Tài, Thi Thơ, Hoạnh Tài, Hiếu Tử, Quý Nhân

Thước 42.9cm (Dương trạch) - 8 cung, mỗi cung 4 tiểu cung

Cung Tốt/Xấu 4 tiểu cung
TàiTốtTài Đức, Bảo Khố, Lục Hợp, Nghênh Phúc
BệnhXấuThoái Tài, Công Sự, Lao Chấp, Cô Quả
LyXấuTrường Khố, Kiếp Tài, Quan Quỷ, Thất Thoát
NghĩaTốtThêm Đinh, Ích Lợi, Quý Tử, Đại Cát
QuanTốtThuận Khoa, Hoạnh Tài, Tiến Ích, Phú Quý
KiếpXấuTử Biệt, Thoái Khẩu, Ly Hương, Tài Thất
HạiXấuTai Chí, Tử Tuyệt, Bệnh Lâm, Khẩu Thiệt
BảnTốtTài Chí, Đăng Khoa, Tiến Bảo, Hưng Vượng

Thước 38.8cm (Âm phần) - 10 cung, mỗi cung 4 tiểu cung

Cung Tốt/Xấu 4 tiểu cung
ĐinhTốtPhúc Tinh, Cập Đệ, Tài Vượng, Đăng Khoa
HạiXấuKhẩu Thiệt, Lâm Bệnh, Tử Tuyệt, Tai Chí
VượngTốtThiên Đức, Hỷ Sự, Tiến Bảo, Thêm Phúc
KhổXấuThất Thoát, Quan Quỷ, Kiếp Tài, Vô Tự
NghĩaTốtĐại Cát, Tài Vượng, Ích Lợi, Thiên Khố
QuanTốtPhú Quý, Tiến Bảo, Tài Lộc, Thuận Khoa
TửXấuLy Hương, Tử Biệt, Thoái Đinh, Thất Tài
HưngTốtĐăng Khoa, Quý Tử, Thêm Đinh, Hưng Vượng
ThấtXấuCô Quả, Lao Chấp, Công Sự, Thoái Tài
TàiTốtNghênh Phúc, Lục Hợp, Tiến Bảo, Tài Đức

5. Kích thước cửa đẹp theo thước Lỗ Ban

Cửa đi và cửa sổ là khoảng rỗng nên đo bằng thước 52.2cm (thông thủy), đo phần lọt lòng - mép trong tới mép trong. Một số kích thước cửa hay dùng (mang tính tham khảo, nên kiểm tra lại bằng công cụ):

  • Cửa đi 1 cánh: rộng 81cm, 82cm; cao 212cm, 214cm.
  • Cửa 2 cánh: rộng 109cm, 126cm; cao 212cm, 214cm.
  • Cửa 4 cánh: rộng 153cm, 176cm, 211cm; cao 212cm, 214cm.
  • Cửa sổ: rộng 47cm, 61cm, 69cm, 89cm; cao 62cm, 88cm, 105cm.

Với cửa, ngoài chiều rộng và cao, nhiều người còn tính cả đường chéo hoặc kích thước phủ bì khuôn cửa theo thước 42.9cm để “song cát”. Hãy đo và tra cứu từng chiều để chắc chắn rơi vào cung đỏ.

6. Kích thước bàn thờ, tủ thờ đẹp

Đồ thờ cúng nên đo theo thước 38.8cm (âm phần); phần phủ bì của tủ/sập thờ có thể tham chiếu thêm thước 42.9cm. Một số kích thước bàn thờ, tủ thờ thường gặp:

  • Bàn thờ treo: sâu 48cm, 56cm; rộng 68cm, 81cm, 89cm, 107cm, 127cm.
  • Bàn thờ đứng / sập thờ: sâu 61cm, 69cm; rộng 107cm, 127cm, 153cm, 175cm; cao 117cm, 127cm.
  • Tủ thờ: rộng 153cm, 176cm, 197cm; cao 107cm, 117cm, 127cm.

Vì đồ thờ mang ý nghĩa tâm linh quan trọng, bạn nên đo kỹ từng chiều và đối chiếu cả cung lớn lẫn tiểu cung sao cho đẹp toàn diện.

7. Kích thước bàn, ghế, giường, tủ đẹp

Đồ nội thất là khối đặc, đo theo thước 42.9cm (dương trạch) - đo phủ bì (bao ngoài). Gợi ý một số kích thước đẹp:

  • Giường ngủ: 118 × 198cm, 127 × 197cm, 153 × 197cm, 176 × 197cm, 197 × 217cm.
  • Bàn làm việc / bàn ăn: rộng 81cm, 89cm, 107cm, 127cm; cao 69cm, 81cm.
  • Tủ quần áo, kệ: rộng 81cm, 107cm, 127cm, 153cm; cao 197cm, 217cm.

Nguyên tắc chung: không hy sinh công năng và tỷ lệ thực tế chỉ để ép cho vào cung đẹp - hãy cân bằng giữa phong thủy và tiện dụng.

8. Cách tra cứu kích thước Lỗ Ban online

Thay vì cầm thước thật rồi tự nhẩm cung, bạn có thể dùng công cụ Thước Lỗ Ban online của ola88. Các bước rất đơn giản:

  1. Chọn đúng loại thước theo vật cần đo (cửa → 52.2cm; nội thất → 42.9cm; đồ thờ → 38.8cm) - công cụ hiển thị đồng thời cả 3 nên bạn dễ đối chiếu.
  2. Nhập kích thước (chọn đơn vị mm/cm/m) hoặc kéo thước để rà số đo.
  3. Đọc kết quả: con trỏ đỏ cho biết bạn đang ở cung nào, tốt hay xấu, thuộc tiểu cung gì.
  4. Điều chỉnh vài milimet nếu cần để “lọt cung đỏ” mà vẫn giữ được công năng.

Công cụ hoàn toàn miễn phí, tính bằng milimet theo đúng chu kỳ từng thước nên kết quả cung và tiểu cung chính xác, chạy ngay trên trình duyệt, không cần cài đặt hay đăng nhập.

Tra cứu ngay kích thước Lỗ Ban »

9. Câu hỏi thường gặp về thước Lỗ Ban

Thước Lỗ Ban loại nào chuẩn?
Cả 3 loại 52.2cm, 42.9cm, 38.8cm đều “chuẩn” nhưng dùng cho mục đích khác nhau. Quan trọng là chọn đúng thước cho đúng vật (thông thủy / phủ bì / âm phần).

Đo cửa dùng thước nào?
Dùng thước 52.2cm (thông thủy), đo lọt lòng - mép trong tới mép trong.

Đo bàn thờ dùng thước nào?
Đồ thờ và mồ mả đo bằng thước 38.8cm (âm phần); phần phủ bì có thể tham chiếu thêm thước 42.9cm.

Vì sao cùng một số đo lại ra cung khác nhau?
Vì mỗi loại thước có chu kỳ chia cung khác nhau. Cùng 81cm nhưng trên thước 52.2cm và 42.9cm sẽ rơi vào cung khác nhau - nên phải xem đúng thước của vật mình đo.

Lệch vài milimet có sao không?
Có thể. Các cung chia rất sát nên chỉ lệch một chút là nhảy sang cung khác. Hãy đo chính xác từng milimet và tra cứu lại.

Rơi vào cung đen thì phải làm sao?
Cung đen mang nghĩa “cần thận trọng”, không phải “dùng cho việc xấu”. Bạn có thể chỉnh vài milimet để đưa về cung đỏ, hoặc ưu tiên công năng nếu không thể thay đổi.

Công cụ & bài liên quan: Thước Lỗ Ban online · Đổi đơn vị đo · Tất cả tiện ích ola88

Lưu ý: thông tin về cung tốt/xấu trên thước Lỗ Ban mang tính tham khảo tín ngưỡng - phong thủy dân gian, không phải lời khuyên tuyệt đối. Khi thi công nên cân bằng giữa yếu tố phong thủy và công năng, thẩm mỹ, an toàn thực tế.

Đăng nhập để bình luận:


Bài liên quan